Present for Trust
Vì sao trust không thể được tuyên bố trực tiếp, và cách biến claim về uy tín thành một hệ signal có thể quan sát, kiểm tra và tích lũy theo thời gian.
Trust không đến từ việc nói mình đáng tin
Vì sao trust không thể được tuyên bố trực tiếp, và cách biến claim về uy tín thành một hệ signal có thể quan sát, kiểm tra và tích lũy theo thời gian.
Claim vs Proof
Cách phân biệt claim với proof để tránh overclaim, làm rõ loại evidence nào thực sự hỗ trợ một tuyên bố và giúp trust trở nên inspectable.
Proof Ladder
Cách phân tầng proof từ self-asserted statement tới third-party verification để biết một claim đang có độ tin cậy ở mức nào và cần thêm lớp bằng chứng gì.
Context makes evidence meaningful
Vì sao evidence chỉ thực sự có ý nghĩa khi người đọc hiểu scope, baseline, timeframe, attribution và điều kiện mà bằng chứng đó xuất hiện.
Transparency
Vì sao transparency làm trust bền hơn: nói rõ điều đã biết, điều chưa biết, giới hạn, nguồn và uncertainty thay vì cố tạo cảm giác chắc chắn tuyệt đối.
Consistency
Vì sao trust không được xây từ một lần làm tốt, mà từ pattern lặp lại giữa promise, behavior, quality và cách phản ứng qua thời gian.
Timeline as Evidence
Cách biến timeline thành một lớp evidence giúp người đọc hiểu thứ tự sự kiện, continuity, ownership và mức độ consistency theo thời gian.
Reputation = Accumulation of Proofs
Vì sao reputation không được tạo từ một claim lớn hay một project nổi bật, mà từ sự tích lũy của nhiều proof cùng hướng qua thời gian.
Make Your Work Inspectable
Cách làm work trở nên inspectable để trust không phụ thuộc vào lời mô tả, mà đến từ khả năng người khác tự xem evidence, source, context và history.