Ai đã phát minh ra “thiên tài”?
Một khảo luận của Forwork về cách xã hội tạo ra, lựa chọn và ghi nhớ những bộ óc được gọi là thiên tài.
Thiên tài, huyền thoại cá nhân và cách công việc trở thành lịch sử
Đêm một nhà khoa học trở thành biểu tượng
Tháng 11 năm 1919, tin tức về kết quả quan sát nhật thực lan qua các tòa soạn châu Âu và Hoa Kỳ. Các phép đo được trình bày như một sự xác nhận nổi bật cho dự đoán của thuyết tương đối rộng về sự lệch của ánh sáng trong trường hấp dẫn. Trong thời gian ngắn, Albert Einstein đi từ một nhà vật lý đã được giới chuyên môn biết đến thành một gương mặt mà công chúng có thể nhận ra.
Khoa học của ông không xuất hiện trong đêm đó. Các công trình quan trọng đã được công bố từ nhiều năm trước; thuyết tương đối rộng là kết quả của một quá trình dài gồm sửa đổi, tranh luận, tính toán và làm việc trong cộng đồng khoa học. Điều thay đổi vào năm 1919 không chỉ là tri thức, mà còn là khả năng của xã hội trong việc kể một câu chuyện về tri thức ấy.
Báo chí cần một hình ảnh dễ nhớ: một con người đơn độc đã nhìn thấy cấu trúc bí mật của vũ trụ. Công chúng cần một cái tên để gắn vào một lý thuyết khó hiểu. Các tổ chức khoa học cần một sự kiện có thể được kể như chiến thắng của quan sát, toán học và hợp tác quốc tế sau chiến tranh.
Khoảnh khắc này cho thấy giữa công trình và huyền thoại luôn có một cỗ máy chuyển hóa: báo chí, học viện, nhiếp ảnh, tiểu sử, giải thưởng, giáo dục và nhu cầu nhìn lịch sử qua những gương mặt riêng lẻ. Vì vậy, câu hỏi mở đầu không phải ai thông minh nhất, mà là bằng cách nào một người được chọn để đại diện cho trí tuệ của cả một thời đại.
Trước khi một bộ óc trở thành huyền thoại, phải có một xã hội sẵn sàng kể câu chuyện về nó.
Trước khi “genius” thuộc về một con người
Trong thế giới La Mã cổ đại, genius không mang nghĩa hiện đại là một người có năng lực trí tuệ phi thường. Khái niệm này gần với sức mạnh sinh thành hoặc tinh thần bảo trợ gắn với cá nhân, gia đình, cộng đồng hay địa điểm. Khi nói về genius, người ta không nhất thiết ca ngợi bộ não của một cá nhân; họ thừa nhận một sự hiện diện đồng hành và bảo hộ.
Genius ban đầu không hoàn toàn nằm bên trong cái tôi. Nó tồn tại như một mối quan hệ giữa con người và nguồn lực vượt ra ngoài họ. Một người có thể được một tinh thần dẫn dắt, nhưng không sở hữu tinh thần ấy như tài sản cá nhân.
Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của từ này dịch chuyển. Genius dần được dùng để chỉ thiên hướng tự nhiên, năng lực sáng tạo hiếm có và cuối cùng là chính con người được cho là sở hữu năng lực ấy. Ta không còn chỉ nói một người có genius; ta nói người ấy là một genius.
Sự thay đổi ngữ pháp tưởng nhỏ nhưng làm thay đổi cách xã hội hiểu thành tựu. Khi tài năng trở thành phẩm chất sở hữu riêng, bối cảnh, người thầy, thợ thủ công, trợ lý, gia đình và thiết chế dễ biến mất. Đây là hạt giống của huyền thoại cá nhân hiện đại: một con người được mô tả như nguồn gốc tự thân của điều mới mẻ.
Từ một tinh thần đi cùng con người, “genius” dần trở thành danh tính mà con người được cho là sở hữu một mình.
Người không đi theo quy tắc, mà tạo ra quy tắc
Đến cuối thế kỷ mười tám và đầu thế kỷ mười chín, hình tượng thiên tài được đẩy xa hơn. Trong mỹ học, đặc biệt qua các cuộc tranh luận chịu ảnh hưởng của Immanuel Kant và sau đó là chủ nghĩa Lãng mạn, nghệ sĩ thiên tài được hình dung như người tạo ra tác phẩm nguyên bản mà không thể hoàn toàn giải thích bằng công thức có sẵn.
Ý tưởng này mở ra một sự giải phóng quan trọng. Người sáng tạo không còn chỉ được đánh giá bằng khả năng tuân thủ chuẩn mực. Họ có thể phá vỡ quy ước, tạo ra hình thức mới và khiến xã hội phải mở rộng tiêu chuẩn của chính mình.
Nhưng khi tính độc đáo được đặt lên cao nhất, quá trình học hỏi dễ bị che đi. Người đổi mới cũng đọc, sao chép, luyện tập, tranh luận và thừa hưởng ngôn ngữ từ người đi trước. Người tạo ra quy tắc mới không xuất hiện từ khoảng trống.
Huyền thoại Lãng mạn còn gắn thiên tài với cô độc, đau khổ và không thể được hiểu. Hình ảnh ấy có thể bảo vệ người khác biệt, nhưng cũng có thể biến thiếu hợp tác, hành vi gây tổn hại hoặc đặc quyền thành dấu hiệu của sự vĩ đại. Một cuốn sách nghiêm túc phải bảo vệ khác biệt mà không đưa người khác biệt ra ngoài trách nhiệm và cộng đồng.
Không tuân theo quy tắc có thể mở ra tương lai. Nhưng không ai tạo ra tương lai từ hư không.
Thiên tài cần người chứng kiến
Một ý tưởng có thể xuất sắc nhưng vẫn biến mất nếu không được ghi chép, truyền đạt, lưu trữ hoặc đặt vào đúng mạng lưới. Công nhận không chỉ là lớp trang trí đến sau giá trị; trong nhiều trường hợp, nó quyết định giá trị có thể đi xa đến đâu.
Học viện xác định ai được phát biểu. Nhà xuất bản quyết định văn bản nào được lưu hành. Người bảo trợ cấp thời gian và vật liệu. Trường học đưa một số tên vào chương trình học. Bảo tàng chọn tác phẩm được bảo quản. Báo chí biến câu chuyện phức tạp thành biểu tượng dễ nhớ. Giải thưởng tạo ra tín hiệu mà công chúng có thể hiểu nhanh.
Những thiết chế này không nhất thiết là kẻ thù của tài năng. Không có chúng, nhiều công trình sẽ không được kiểm chứng, bảo tồn hoặc phổ biến. Vấn đề là mọi cỗ máy công nhận đều có giới hạn nhìn. Nó đọc tốt một số tín hiệu và bỏ qua những tín hiệu khác; thường ưu tiên người có quyền tiếp cận, ngôn ngữ phù hợp, mạng lưới mạnh hoặc hình ảnh dễ kể.
Einstein trở thành biểu tượng sau năm 1919 không chỉ nhờ chiến thắng của một cá nhân. Đó là sự gặp nhau của lý thuyết, quan sát, tổ chức khoa học, truyền thông đại chúng và một thời điểm lịch sử đang cần một câu chuyện về tri thức vượt qua biên giới quốc gia.
Không phải mọi giá trị đều tự phát sáng. Nhiều giá trị cần một hệ thống đủ tốt để nhìn thấy chúng.
Ai không được phép trở thành thiên tài?
Nếu thiên tài chỉ là năng lực bẩm sinh, danh sách những người được lịch sử tôn vinh lẽ ra phải phản ánh tương đối đầy đủ sự đa dạng của con người. Nhưng danh sách ấy từ lâu nghiêng mạnh về những người có quyền học tập, sở hữu tài sản, xuất bản, tham gia học viện và xuất hiện trước công chúng.
Trong nhiều giai đoạn, phụ nữ bị hạn chế quyền tiếp cận giáo dục chính quy, xưởng thực hành, hội nghề nghiệp và vị trí học thuật. Những người thuộc tầng lớp thấp, xã hội thuộc địa hoặc sống ngoài trung tâm quyền lực cũng khó biến công việc thành hồ sơ được lưu giữ. Thiếu tên tuổi trong lịch sử không đồng nghĩa thiếu trí tuệ; đôi khi nó chỉ cho thấy thiếu quyền được để lại dấu vết.
Sự bỏ quên còn diễn ra bên trong những công trình nổi tiếng. Trợ lý, kỹ thuật viên, người tính toán, người dịch, người chăm sóc gia đình và cộng sự không nắm quyền kể chuyện có thể tạo ra phần thiết yếu của thành tựu nhưng chỉ xuất hiện ở chú thích, nếu họ được nhắc tới.
Điều này không có nghĩa mọi người bị bỏ quên đều là thiên tài hoặc mọi người nổi tiếng đều không xứng đáng. Nó buộc ta thay đổi câu hỏi: hệ thống đã cho ai cơ hội học, làm, công bố, ký tên và được tin tưởng? Lịch sử thiên tài vì thế cũng là lịch sử của quyền tiếp cận.
Sự im lặng của kho lưu trữ không phải bằng chứng cho sự vắng mặt của năng lực.
Một cuộc đời được biên tập thành câu chuyện
Huyền thoại cá nhân không nhất thiết là lời nói dối. Nó là một cấu trúc kể chuyện. Từ hàng nghìn ngày hỗn độn, xã hội chọn một vài khoảnh khắc, sắp xếp chúng thành nguyên nhân và kết quả, rồi tạo ra cảm giác rằng con đường đã rõ ràng ngay từ đầu.
Trong phiên bản huyền thoại, tuổi thơ chứa dấu hiệu báo trước; thất bại trở thành phép thử; người phản đối trở thành lực cản; khoảnh khắc công nhận trở thành định mệnh. Cuộc đời thật ít gọn gàng hơn. Con người đổi ý, làm việc vì nhu cầu, phụ thuộc vào người khác, gặp may, hiểu sai chính mình và đôi khi chỉ nhận ra hướng đi sau khi đã đi qua nó.
Dù vậy, chúng ta không thể sống hoàn toàn không có câu chuyện. Câu chuyện giúp một người hiểu vì sao các dự án rời rạc thuộc về cùng một hành trình, giúp cộng đồng truyền lại giá trị và giúp công việc không biến mất theo thời gian.
Một huyền thoại cá nhân lành mạnh cần giữ ba điều: bằng chứng về công việc thật, sự hiện diện của người đã góp phần và quyền được thay đổi cách hiểu về chính mình. Nó không làm con người trông lớn hơn; nó làm hành trình của họ trở nên có thể đọc được.
Huyền thoại cá nhân tốt không phóng đại con người. Nó bảo tồn mối liên hệ giữa tư tưởng, công việc và dấu vết.
Xây dựng một thế giới ít bỏ lỡ con người hơn
Hệ thống nghề nghiệp hiện đại thường đọc con người qua các trường dữ liệu ngắn: chức danh, bằng cấp, số năm kinh nghiệm, công ty từng làm và danh sách kỹ năng. Những tín hiệu ấy hữu ích, nhưng không thể chứa toàn bộ một hành trình.
Chúng khó cho thấy một người liên tục bị thu hút bởi vấn đề nào, đã thay đổi cách nghĩ ra sao, đóng góp phần nào trong công trình tập thể, hoặc vì sao những dự án tưởng như rời rạc thực chất thuộc về cùng một hướng phát triển. Chúng càng khó đọc những người chưa có chức danh phù hợp cho điều họ đang xây dựng.
AI có thể làm tình hình tốt hơn hoặc tệ hơn. Nó có thể kết nối bằng chứng, đọc nhiều định dạng và nhận ra cấu trúc dài hạn trong công việc. Nhưng nó cũng có thể làm phẳng con người thành điểm số, lặp lại thiên kiến của dữ liệu cũ và trao quyền quyết định cho những mô hình không giải thích được cách chúng nhìn thấy giá trị.
Một hệ thống danh tính công việc tốt hơn không nên quyết định ai là thiên tài. Nó nên giúp công việc thật có ngữ cảnh, giúp đóng góp tập thể được ghi nhận, nối tư tưởng với bằng chứng và giữ quyền kể lại hành trình cho chính mỗi người.
Chương này bắt đầu bằng câu hỏi ai đã phát minh ra thiên tài. Câu trả lời không phải một cá nhân. Thiên tài hiện đại được tạo ra qua nhiều thế kỷ bởi ngôn ngữ, triết học, nghệ thuật, thiết chế, truyền thông và nhu cầu biến lịch sử phức tạp thành một gương mặt dễ nhớ.
Tương lai không cần thêm một cỗ máy chọn ra vài thiên tài. Tương lai cần những hệ thống ít bỏ lỡ con người hơn.